[越南] HS编码3206200200
编码描述:m27 - sản phẩm bằng kim loại được dùng làm nam hâm vĩnh cửu sau khi từ hóa mg15.5-11.5-11.72-7.72-0.65 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
chromium compound,pigment
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
1
-
công ty tnhh giầy sun jade việt nam
1
-
công ty tnhh may ever glory việt nam
1
-
công ty tnhh nicca việt nam
1
-
chi nhánh công ty tnhh bosch việt nam tại thành phố hồ chí minh
1
-
公司名
交易量
-
ever glory international group
1
-
zhejiang nicca chemical co.ltd.
1
-
thinova magnet co.ltd.
1
-
richday holdings ltd.zhijie footwear technical services zhongshan co.ltd.
1
-
star of orient industries ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tien sa port da nang
1
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
star of orient industries ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
-
出口港
---
进口港
tien sa port da nang
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
2.88
-
HS编码
3206200200
产品标签
chromium compound
pigment
-
产品描述
lông đền bằng dùng để ráp cho xe ô tô khách loại 47 chỗ, kiểu dộng cơ wp12.375n. hàng mới 100%, sx2015 @