[越南] HS编码3204190600
编码描述:màng nhựa polyme etylen không tự dính (không dùng bao gói thực phẩm) không xốp,chưa được gia cố hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác,không dùng để: trải sàn,phủ tường,phủ trần,có độ mỏng< 0,15mm,dạng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
linker,nitrocellulose
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh hoa phong việt nam
13
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
12
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
11
-
công ty cổ phần thương mại xây dựng nhật huy
10
-
公司名
交易量
-
guang dong kin long hardware products co ltd
13
-
tong cong ty mau dich xuat nhap khau huyen ninh minh qt tq
12
-
jiangxi jiangling motos imports exp
11
-
shenzhen jiayunda imports &
10
-
dongxing city xinquan co.ltd.
9
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
38
-
dinh vu port hai phong
26
-
chi ma border gate lang son
14
-
huu nghi border gate lang son
14
-
noi bai international airport hanoi
12
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
saint gobin abrasives shanghai
采购商
chi nhánh cty tnhh saint gobain việt nam tại đồng nai
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
91.51
-
HS编码
3204190600
产品标签
nitrocellulose
linker
-
产品描述
đá mài (grinding wheel 01_300x32x76.20_32a_80_j__vbe, code: 66243484090) @