[越南] HS编码3204160400
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1115a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cooler,diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
2
-
công ty cổ phần thương mại kỹ thuật việt bảo
2
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
1
-
công ty tnhh may mặc langham
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shanghai xinchang vibration abscorb
2
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
2
-
zhejiang zitic i e co
1
-
wenzhou jinhua interl trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
4
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
hai phong port
3
-
ptsc petrogaz
3
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
107.7
-
HS编码
3204160400
产品标签
diesel engine
cooler
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : cổ xả (s1115a) @