[越南] HS编码3204160100
编码描述:phòng phong (thân rễ) : radix saposhnikoviae divaricatae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
leather,diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh giang minh
2
-
công ty tnhh thiên ân dược
2
-
công ty cổ phần bảo vệ thực vật sài gòn
2
-
công ty tnhh văn phòng phẩm sunrise
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
changzhou hengda vehicle accessories co. ltd
2
-
nongfeng agrochem co.ltd.
2
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
2
-
jiangxi jinlilong i e co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
5
-
dinh vu port hai phong
4
-
chi ma border gate lang son
2
-
ptsc dinh vu hai phong
2
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9.9
-
HS编码
3204160100
产品标签
diesel engine
leather
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : lọc dầu bôi trơn (s1115a) @