首页> HS编码库> 越南> HS编码3204110300

[越南] HS编码3204110300

编码描述:bộ đồ dùng nhà vệ sinh bằng kim loại thường gồm: 1kẹp giấy,1 vắt khăn,1móc quần áo,1giá đựng xà phòng,1gía đựng bàn chải, 1tay vịn,1 giá để cốc,2 cốc thuỷ tinh thường, hiệu chữ trung quốc mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: wire feeder,metal pliers,heater wire

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 3
  • công ty tnhh microsoft mobile việt nam 3
  • công ty tnhh nhà máy cô tông 2
  • công ty tnhh thái thịnh lạng sơn 2
  • công ty tnhh ii vi việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 23
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 7
  • huu nghi border gate lang son 4
  • dinh vu port ptsc 3
  • bac phong sinh gate quang ninh 2
  • coc nam border gate lang son 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/09
  • 供应商 nanjing shiny international trade c
    采购商 công ty tnhh điện cơ tân thành
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3225
  • HS编码 3204110300
    产品标签 wire feeder heater wire metal pliers
  • 产品描述 bộ cấp dây hàn cho máy hàn (1 bộ bao gồm 1 bộ cấp dây hàn, 1 cái ổ cắm, 1 cái van điện từ) - wire feeder (ssj-26, 18.3 v, 50 w, 1.0/1.2 v, 1.2/1.6 v) . hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894