[越南] HS编码3005900300
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: đòn lái dọc (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 98213026) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pump sinks,electric wire
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
1
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
công ty tnhh một thành viên đại gia hỷ
1
-
cty tnhh c nghiệp liang chi ii việt nam
1
-
công ty cp chế biến thực phẩm xuất khẩu g o c
1
-
公司名
交易量
-
shanghai chenmian trade co.ltd.
1
-
zhejiang mingchen machinery technol
1
-
zhejiang dafu pump industries co.ltd.
1
-
zhejiang yunzhou technologies co.ltd.
1
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
1
-
dong dang station lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
new port
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
zhejiang dafu pump industries co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên đại gia hỷ
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7000
-
HS编码
3005900300
产品标签
pump sinks
electric wire
-
产品描述
máy bơm thả chìm dưới nước qdx6-26-1.1, 1.1kw, 1 pha công suất < 8000m3/h @