[越南] HS编码3005900200
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m. hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
viscose,circuitry panel
-
公司名
交易量
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
10
-
công ty tnhh nifco việt nam
5
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
5
-
công ty tnhh wipro unza việt nam
4
-
cty tnhh thương mại dịch vụ tân thuận phước
4
-
公司名
交易量
-
.beijing sinbon tongan electron
7
-
shanghai ykc corp.
5
-
ningbo z z sprayer co.ltd.
4
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
4
-
apex power tools trading shanghai co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
49
-
dinh vu port hai phong
15
-
huu nghi border gate lang son
15
-
new port
10
-
tan son nhat airport hochiminh city
10
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
wooin industries ltd.
采购商
công ty tnhh hòa bình
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3748.5
-
HS编码
3005900200
产品标签
circuitry panel
viscose
-
产品描述
vc10 - vải chính 100% viscose-51' (1yrd=0.9144,1in=0.0254; 1530*0.9144=1399.03*1.2954) @