[越南] HS编码3005100100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 13,5t, độ rời rạc đáp ứng qđ05/2005/qđ-bkhcn &tt 05/2012/tt-bkhcn, mới 100% dùng cho xe có ttl có tải>20<24t: thân cánh cửa (02 chiếc/bộ) (chuyển tính thuế theo chương 98 mã hs 98213 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
ruler values,fuel line
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty tnhh đầu tư sản xuất và thương mại bắc hải
5
-
công ty tnhh thiên ân dược
5
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
4
-
công ty tnhh việt tiến
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
11
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
5
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
5
-
tcl optoelectronics technologies
4
-
cong ty tnhh xuat nhap khau han duong ninh ba
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
20
-
dinh vu port hai phong
13
-
dinh vu port ptsc
7
-
chi ma border gate lang son
6
-
hai phong port
5
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
25.8
-
HS编码
3005100100
产品标签
fuel line
ruler values
-
产品描述
7c194k007aa - giá đỡ trục các đăng trước, hàng mới 100% @