[越南] HS编码3004900500
编码描述:van ga đơn (không ngắt ga tự động) (bằng hợp kim nhôm) (gs-002) (lk bếp ga) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
facial tissue,single gas valve
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần thiết bị cơ giới miền nam
2
-
công ty tnhh rinnai việt nam
1
-
công ty tnhh sợi dệt nhuộm yulun việt nam
1
-
chi nhӊnh công ty trӊch nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
công ty tnhh plastics intercon việt nam
1
-
公司名
交易量
-
xiamen changbo trading co.ltd.
2
-
wuxi pegasus plastics co.ltd.
1
-
honled plastics machinery manufactur
1
-
bossard industrial fasteners international trade shanghai co
1
-
newtime imports&exp corp.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
1
-
new port
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
honled plastics machinery manufactur
采购商
công ty tnhh plastics intercon việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3696
-
HS编码
3004900500
产品标签
facial tissue
single gas valve
-
产品描述
npl0014#&khăn giấy (25 * 25 cm) @