[越南] HS编码3004400500
编码描述:xích thép mạ được nối bằng phương pháp hàn cỡ 2.8 (20x11) hàng mới 100%, (không phải là xích ô tô, xe máy) , chiều dài 7,2 m/kg. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal flowering belt,steel chains
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
1
-
khu phức hợp chu lai trường hải
1
-
công ty tnhh sản xuất thương mại mnc toàn cầu
1
-
công ty cổ phần kim tín
1
-
公司名
交易量
-
zhejiang weixing imports&exp co ltda.
1
-
linyi jinderui hard ware
1
-
shanghai sgr heavy industries machinery co.ltd.
1
-
smartcorp international hk ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
tien sa port da nang
1
-
交易日期
2015/04/20
-
供应商
shanghai sgr heavy industries machinery co.ltd.
采购商
công ty tnhh sản xuất thương mại mnc toàn cầu
-
出口港
---
进口港
hai phong port
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2346
-
HS编码
3004400500
产品标签
steel chains
metal flowering belt
-
产品描述
hộp số giảm tốc công suất 11kw dùng cho thùng trộn bê tông nhẹ. nhãn hiệu sgr, model: fa87bs-23.68-ad5-m5. hàng mới 100%. @