首页> HS编码库> 越南> HS编码3004100100

[越南] HS编码3004100100

编码描述:máy dán plastic dùng dán miệng túi đóng gói sản phẩm ký hiệu: bsd-300 (220v/380v-3.5kw) (loại đặt cố định) (hàng mới 100%) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: industrial socket,package holder,wrapper

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 4
  • công ty tnhh steinsvik 3
  • tổng công ty may hưng yên công ty cổ phần 2
  • công ty tnhh n t 2
  • công ty tnhh ford việt nam 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 20
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 4
  • noi bai international airport hanoi 4
  • tan son nhat airport hochiminh city 4
  • coc nam border gate lang son 2
  • dinh vu port ptsc 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 cong ty tnhh xuat nhap khau han do nghi quang tay
    采购商 công ty tnhh n t
  • 出口港 ---
    进口港 coc nam border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 280
  • HS编码 3004100100
    产品标签 wrapper package holder industrial socket
  • 产品描述 máy dán plastic dùng dán miệng túi đóng gói sản phẩm ký hiệu: bsd-300 (220v/380v-3.5kw) (loại đặt cố định) (hàng mới 100%) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894