首页> HS编码库> 越南> HS编码3002309900

[越南] HS编码3002309900

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m, hiệu chữ tq, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: component

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 42
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 26
  • công ty tnhh song tú 20
  • công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam 17
  • công ty cổ phần ô tô tmt 14

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 423
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 112
  • dinh vu port hai phong 80
  • mong cai border gate quang ninh 34
  • noi bai international airport hanoi 27
  • tan son nhat airport hochiminh city 26

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/21
  • 供应商 o tech jiaxing inc
    采购商 công ty cổ phần máy công trình phúc long
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 13
  • HS编码 3002309900
    产品标签 component
  • 产品描述 bộ phận dùng cho máy xúc đào, hàng mới 100%: bạc cần xy lanh thủy lực 50x30, hiệu kdb @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894