[越南] HS编码3002109900
编码描述:màng mpet (metalized poly etylen telephalat) không xốp và chưa được gia cố, dùng trong in tráng, chưa in hình in chữ: dày 0.012mm, khổ (290-500) mm, dài: 6000mm, mã rd101. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cable
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
công ty tnhh youngji vina
7
-
tetra pak vietnam
6
-
công ty tnhh lưới thao bửu
5
-
công ty tnhh cao minh sơn
5
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
shandong minmetals co.ltd.
5
-
guangzhou yaohuang trade co.ltd.
5
-
dongguan city zhaoyang industrial
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
30
-
huu nghi border gate lang son
15
-
tan son nhat airport hochiminh city
14
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
noi bai international airport hanoi
5
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
shandong minmetals co.ltd.
采购商
công ty tnhh cao minh sơn
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1704.3
-
HS编码
3002109900
产品标签
cable
-
产品描述
tăng cáp (bằng sắt, dùng để căng cáp) , phi 18, mới 100% @