首页> HS编码库> 越南> HS编码3002109900

[越南] HS编码3002109900

编码描述:màng mpet (metalized poly etylen telephalat) không xốp và chưa được gia cố, dùng trong in tráng, chưa in hình in chữ: dày 0.012mm, khổ (290-500) mm, dài: 6000mm, mã rd101. hàng mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cable

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 7
  • công ty tnhh youngji vina 7
  • tetra pak vietnam 6
  • công ty tnhh lưới thao bửu 5
  • công ty tnhh cao minh sơn 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 94
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 30
  • huu nghi border gate lang son 15
  • tan son nhat airport hochiminh city 14
  • mong cai border gate quang ninh 8
  • noi bai international airport hanoi 5

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 shandong minmetals co.ltd.
    采购商 công ty tnhh cao minh sơn
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1704.3
  • HS编码 3002109900
    产品标签 cable
  • 产品描述 tăng cáp (bằng sắt, dùng để căng cáp) , phi 18, mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894