[越南] HS编码3002100700
编码描述:lò xo các loại của xe tải không tự đổ, tt 2 tấn, ttl có tải tối đa trên 5 tấn dưới 10 tấn. mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
spring,transfer parts,engine parts run by fuel
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn đỉnh vàng
1
-
cty tnhh điện tử samsung vina
1
-
công ty tnhh img
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh lục nam
1
-
公司名
交易量
-
legget&platt inc.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
shangdong kama automobile manufacturing co.ltd.
1
-
qingdao hansung electronics co ltd qingdao
1
-
公司名
交易量
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/09
-
供应商
shangdong kama automobile manufacturing co.ltd.
采购商
công ty cổ phần ô tô tmt
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
10932
-
HS编码
3002100700
产品标签
spring
transfer parts
engine parts run by fuel
-
产品描述
lò xo các loại của xe tải không tự đổ, tt 2 tấn, ttl có tải tối đa trên 5 tấn dưới 10 tấn. mới 100%. @