[越南] HS编码3002100100
编码描述:thép tấm hợp kim, cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên,không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, kích cỡ: (mm) (dầyxrộngxdài) -steel plate s50c 23*1000*2250mm (20 pcs) (jis g4051) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyeste
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
5
-
công ty tnhh vietory
5
-
công ty tnhh segis việt nam
4
-
công ty cổ phần ô tô tmt
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
11
-
janbo global ltd.
5
-
foton international trade co.ltd.
5
-
shangdong kama automobile manufacturing co.ltd.
4
-
seething enterprises co.ltd.zhongyi co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
9
-
dinh vu port hai phong
8
-
huu nghi border gate lang son
8
-
cat lai port hcm city
7
-
ptsc petrogaz
5