[越南] HS编码3001900500
编码描述:thép góc hình chữ v cán nóng, hợp kim bo (hàm lượng bo > 0,0008%) , tiêu chuẩn jis g3101 (ss540b) , chưa tráng phủ mạ sơn. kt (mm) : 175 x 175 x 15 x 12000. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hair
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
1
-
công ty cổ phần thép mới
1
-
公司名
交易量
-
tangshan xuhai trade co.ltd.
1
-
foton international trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
hai phong port
1
-
tien sa port da nang
1