[越南] HS编码2942009900
编码描述:vải không dệt,#8025, khổ 40"x100y (black black) , đl: 30gsm. hàng đóng 309 cuộn trong 62 bao, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pump
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh yokowo việt nam
1
-
công ty tnhh một thành viên đại gia hỷ
1
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất đại nam tân
1
-
公司名
交易量
-
dongguan yokowo car comonents co
1
-
taizhou jinba industries trade co.ltd.
1
-
changxing jiete interlining co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/02/11
-
供应商
changxing jiete interlining co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại và sản xuất đại nam tân
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1637.7
-
HS编码
2942009900
产品标签
pump
-
产品描述
vải không dệt,#8025, khổ 40"x100y (black black) , đl: 30gsm. hàng đóng 309 cuộn trong 62 bao, mới 100% @