首页> HS编码库> 越南> HS编码2941909900

[越南] HS编码2941909900

编码描述:màng nhôm bồi 1 mặt trên giấy kraft trừ phần giấy bồi lớp nhôm dày 0.12mm (aluminium foil crim kraft) cỡ: 0.5mx30m /200cuộn/3000m2; hàng do wuxi giant brand s/xuất; mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: gauze steel,feathers

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh điện tử việt nam tachibana 6
  • chi nhánh tổng công ty thương mại hà nội trung tâm xuất nhập khẩu phía bắc 5
  • cong ty tnhh kinh doanh thuong mai quoc te nam anh 4
  • công ty tnhh ford việt nam 3
  • khu phức hợp chu lai trường hải 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 62
  • 公司名 交易量
  • dinh vu port hai phong 22
  • cat lai port hcm city 15
  • huu nghi border gate lang son 4
  • mong cai border gate quang ninh 4
  • noi bai international airport hanoi 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 janbo global ltd.
    采购商 công ty tnhh vietory
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 122.12
  • HS编码 2941909900
    产品标签 feathers gauze steel
  • 产品描述 9 - giấy gói giầy 31*84cm @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894