[越南] HS编码2936230100
编码描述:thép không hợp kim cán phẳng, đã phủ sơn, dạng cuộn. hàm lượng c<0.6%, màu kem/ xanh ngọc. hàng mới 100%: dày 0.45mm x rộng 1200 mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
grinding wheel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam
5
-
công ty tnhh sumitomo heavy industries việt nam
4
-
công ty tnhh recess
4
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
3
-
công ty tnhh một thành viên ys vina
2
-
公司名
交易量
-
fuzhou golden flying diesel engine co.ltd.
5
-
shenzhen pulaisidu trading co.ltd.
4
-
miki pulley tianjin co.ltd.
4
-
foton international trade co.ltd.
3
-
shanghai yourz industrial co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
tien sa port da nang
8
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
hai phong port
4
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
saint gobin abrasives shanghai
采购商
chi nhánh cty tnhh saint gobain việt nam tại đồng nai
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3031.7
-
HS编码
2936230100
产品标签
grinding wheel
-
产品描述
đá mài (grinding wheel 01_255x13x50.80_32a_60_j__vbe, code: 66253368361) @