首页> HS编码库> 越南> HS编码2936219900

[越南] HS编码2936219900

编码描述:dây curoa cao su 9410; 9420; 9430; 9450; 9460; 9470; 9480 có răng cưa dùng trong máy công nghiệp, hàng mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: electric wire,polyester lining

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh thương mại chánh việt 6
  • công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu sáng danh 5
  • công ty tnhh một thành viên ys vina 4
  • công ty tnhh recess 4
  • công ty cổ phần kinh doanh len sài gòn 4

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 48
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 17
  • tan son nhat airport hochiminh city 14
  • tien sa port da nang 7
  • dinh vu port hai phong 3
  • new port 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 .beijing sinbon tongan electron
    采购商 chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
  • 出口港 ---
    进口港 new port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 85
  • HS编码 2936219900
    产品标签 polyester lining electric wire
  • 产品描述 bộ dây điện có gắn đầu nối các loại (tiết diện 0.34~70 mm2, dài 150~3500mm, dùng cho tủ điện) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894