[越南] HS编码2934992600
编码描述:sản phẩm không dệt bằng sợi filament nhân tạo, dạng cuộn, đã được tráng phủ nhựa 1 mặt. khổ (0,6 - 1,2) m, trọng lượng trên 150g/m2, dày <0,5mm, hiệu chữ trung quốc, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,compressor,dryer
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh harada industries việt nam
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại xây dựng trương nguyên
1
-
tetra pak vietnam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
guangzhou shi zhen leather co.ltd.
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
earth panda advance magnetic material co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
3
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
947.78
-
HS编码
2934992600
产品标签
steel
dryer
compressor
-
产品描述
7c19v617d98baa6bs - tay chỉnh lưng ghế bằng thép bên phải, hàng mới 100% @