[越南] HS编码2933310100
编码描述:dtt#&dây treo tem (chất liệu: nhựa, dài 5") @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
sponge,tangerine,plastic
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh giầy sun jade việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại quốc tế anh quân
1
-
công ty cổ phần giầy ngọc hà
1
-
公司名
交易量
-
richday holdings ltd.zhijie footwear technical services zhongshan co.ltd.
2
-
shoe terms corp.
1
-
cong ty huhu han mau dich tam dat
1
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/05/20
-
供应商
richday holdings ltd.zhijie footwear technical services zhongshan co.ltd.
采购商
công ty tnhh giầy sun jade việt nam
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
31.25
-
HS编码
2933310100
产品标签
tangerine
plastic
sponge
-
产品描述
dtt#&dây treo tem (chất liệu: nhựa, dài 5") @