[越南] HS编码2930906800
编码描述:phụ tùng máy chế biến, rót sữa: vòng đệm cao su o-ring 8,3x2,4 mm fda, 3-a 344210-0207 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
penicillamine,stabilizer
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh global dyeing
1
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
1
-
công ty tnhh harada industries việt nam
1
-
công ty tnhh long an thanh hải
1
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
1
-
公司名
交易量
-
ching hai enterprises co.ltd.
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
wanvog furniture kushan co.ltd.
1
-
bros maco comercial offshore ltd.
1
-
国家地区
交易量
-
china
4
-
taiwan
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
交易日期
2015/06/09
-
供应商
ching hai enterprises co.ltd.
采购商
công ty tnhh long an thanh hải
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
Taiwan
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
46412.106
-
HS编码
2930906800
产品标签
penicillamine
stabilizer
-
产品描述
6 - dây đồng @