[越南] HS编码2923900100
编码描述:dàn nóng kèm mơ tơ, ống hơi (phụ tùng xe foton tải 7t, mới 100%) _1b18081200020 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
chlormequat
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh một thành viên vận tải giao nhận phân phối ô tô chu lai trường hải
1
-
công ty cổ phần đầu tư mặt trời việt
1
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
wujiang kelun textiles co.ltd.
1
-
zhucheng gaoqiang international trading
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
vict port
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
wujiang kelun textiles co.ltd.
采购商
công ty cổ phần đầu tư mặt trời việt
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
13405.6
-
HS编码
2923900100
产品标签
chlormequat
-
产品描述
nlvs6 - vải 100% polyester taffeta, k58/59 @