[越南] HS编码2922191300
编码描述:xuyên khung (thân rễ) : rhizoma ligustici wallichii (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
methadyl acetate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
1
-
công ty cổ phần dược liệu việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shanghai toyo denso co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
shanghai toyo denso co.ltd.
采购商
công ty tnhh việt nam toyo denso
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
358.463
-
HS编码
2922191300
产品标签
methadyl acetate
-
产品描述
m07265-04 - nắp của nút khởi động (c/o form e) @