[越南] HS编码2921510700
编码描述:tô ngạnh (thân, cành) : caulis perillae frutescensis (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
dinitramine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh vietory
1
-
công ty cổ phần giầy ngọc hà
1
-
công ty cổ phần sản xuất và thương mại hoá chất an phú
1
-
công ty cổ phần dược liệu việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shoe terms corp.
1
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
janbo global ltd.
1
-
cong ty tnhh thuong mai giang dat ha khau trung quoc
1
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/09
-
供应商
cong ty tnhh thuong mai giang dat ha khau trung quoc
采购商
công ty cổ phần sản xuất và thương mại hoá chất an phú
-
出口港
---
进口港
border gate lao cai lao cai
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
41400
-
HS编码
2921510700
产品标签
dinitramine
-
产品描述
natri nitrat (nano3 >=99,3%) , n>=16,2%, dong bao 50kg/bao, lam nguyen lieu san xuat thuoc no cong nghiep, tqsx @