[越南] HS编码2918159900
编码描述:bộ phận thiết bị làm lạnh: thiết bị làm ngưng tụ fnf-36/130 (15hp) , 480w-380v-3p-50hz, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electromotor,plastic mask,condensator
-
公司名
交易量
-
công ty cp tae kwang vina industrial
1
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh harada industries việt nam
1
-
công ty tnhh sản xuất thương mại sao phương nam
1
-
công ty cổ phần tư vấn công nghệ và xuất nhập khẩu linkervn
1
-
公司名
交易量
-
gz yutong masterbatch industries ltd.
1
-
fuda bearingcorporation co.ltd.
1
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
1
-
ningbo shenzhou knitting co ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
chua ve port hai phong
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/08
-
供应商
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
179.2
-
HS编码
2918159900
产品标签
plastic mask
condensator
electromotor
-
产品描述
e3031v-12e-we - mặt nạ nhựa-e3031v-12e-we @