[越南] HS编码2918150500
编码描述:phụ tùng máy chế biến, rót sữa: thanh trượt sắt; rail right, 751109-0000. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tricaprylyl citrate,clomiphene citrate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh hai vina
1
-
công ty cao su kenda việt nam
1
-
công ty tnhh hashima việt nam
1
-
công ty trӊch nhiệm hữu hạn đỉnh vàng
1
-
công ty cổ phần green river furniture
1
-
公司名
交易量
-
hashima kun shan industrial equipme
1
-
tianjin tj industrial corp.ltd.
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
juye dongyuan wood industries co.ltd.
1
-
jiaxing hyunjin trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
tetra pak trading shangai co.ltd.china
采购商
công ty cổ phần tetra pak việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
148.5
-
HS编码
2918150500
产品标签
clomiphene citrate
tricaprylyl citrate
-
产品描述
phụ tùng máy chế biến, rót sữa: thanh trượt sắt; rail right, 751109-0000. hàng mới 100%. @