[越南] HS编码29161600
编码描述:hóa chất phòng thí nghiệm dre-c10590000-250mg, binapacryl ctpt c15h18n2o6, cas 485-31-4 dùng làm chất chuẩn kiểm tra dư lượng hoạt chất trong mẫu thực phẩm.hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
binapacryl
-
公司名
交易量
-
h.b.c trading company limited
2
-
công ty tnhh thuốc thú y á châu
1
-
cong ty tnhh thuong mai h.b.c
1
-
nnc scientific co.ltd.
1
-
quality assurance of vietnam co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
lgc standards
3
-
chen services inc.
2
-
lianyungang yuntai foreign
1
-
国家地区
交易量
-
germany
3
-
united states
2
-
china
1
-
公司名
交易量
-
ho chi minh airport vn
2
-
cat lai port hcm city
1
-
ha noi
1
-
ho chi minh city
1
-
公司名
交易量
-
berlin
1
-
berlin de
1
-
westchester ny
1
-
westchester ny us
1