[越南] HS编码2906290500
编码描述:cụm đo tốc độ cho đồng hồ đo tốc độ xe máy dùng cho xe wave 0320-0135k-10-00-01 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
chlorobenzilate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh việt nam nippon seiki
1
-
公司名
交易量
-
shanghai nissei display systems co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2014/11/03
-
供应商
shanghai nissei display systems co.ltd.
采购商
công ty tnhh việt nam nippon seiki
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
696.96
-
HS编码
2906290500
产品标签
chlorobenzilate
-
产品描述
cụm đo tốc độ cho đồng hồ đo tốc độ xe máy dùng cho xe wave 0320-0135k-10-00-01 @