[越南] HS编码2905599900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple nhân tạo rayon,có tỷ trọng loại xơ rayon 60.4% được pha duy nhất với các sợi filament polyeste,dệt từ các sợi có màu khác nhau,đl (150-250) g/m2,dạng cuộn,khổ (1.2-1.6) m. mới100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
gliftor
-
公司名
交易量
-
khu phức hợp chu lai trường hải
1
-
công ty tnhh đầu tư sản xuất và thương mại phương nam
1
-
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
1
-
công ty cổ phần thương mại long thịnh
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen guangxingtai imports &
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
cong ty huu han mau dich xnk uy thang ninh minh
1
-
foton international trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
green port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/03/19
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
179.01
-
HS编码
2905599900
产品标签
gliftor
-
产品描述
vải dệt thoi từ xơ staple nhân tạo rayon,có tỷ trọng loại xơ rayon 60.4% được pha duy nhất với các sợi filament polyeste,dệt từ các sợi có màu khác nhau,đl (150-250) g/m2,dạng cuộn,khổ (1.2-1.6) m. mới100% @