[越南] HS编码2905299900
编码描述:chiếu tre dạng thanh,kích thước: (1.5x1.9) m+-5cm, hiệu chenlinyou liangxi jiagongchang,sheng bang,shi yang,feng giang,yi rui xi ye, heng hua, yr, wt, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
citronellol
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm tian jiao việt nam
4
-
công ty tnhh mtv thương mại xuất nhập khẩu thanh tuyền
4
-
công ty tnhh đầu tư nguyên huy
2
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
wenzhou tian jiao trading co.ltd.
4
-
pingxiang anding trading co.ltd.
4
-
shangahai nongshim foods co.ltd.
2
-
nidec sankyo zhejiang corp.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
11
-
cat lai port hcm city
9
-
coc nam border gate lang son
6
-
noi bai international airport hanoi
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
makita kunshan co. ltd
采购商
công ty tnhh makita việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
220.5
-
HS编码
2905299900
产品标签
citronellol
-
产品描述
bộ nhông, no: 227360-7 @