[越南] HS编码2905220400
编码描述:chiếu tre dạng hạt,kích thước: (1.5x1.9) m+-5cm, hiệu qui lin,yao shan wan,bang yuan,xi zi, yao shan wan,rong an, ji xiang, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
nerol
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh dorco vina
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
chi nhánh cty tnhh sản xuất xnk dvụ và đầu tư việt thái
1
-
công ty tnhh thang máy minh long
1
-
công ty cp thương mại và đầu tư forio
1
-
公司名
交易量
-
dorcoprecision ningo bo co.ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
suzhou savera shangwu elevator ridingsystem co
1
-
shenzhen weidexin trade co.ltd
1
-
guangxi hailishun international logistics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
coc nam border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
icd phuoc long hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
435.89
-
HS编码
2905220400
产品标签
nerol
-
产品描述
9c1r7e395ka - cụm dây số, hàng mới 100% @