[越南] HS编码2904200100
编码描述:phụ tùng dùng cho khuôn đột dập bằng thép mới 100%, chày đột dập bằng thép spb, đường kính 2mm, chiều dài 60mm. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
nitrobenzene
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên thương mại thiết bị y tế châu thúy
1
-
công ty tnhh khuôn mẫu nhật việt
1
-
công ty cổ phần đầu tư và thương mại tam long
1
-
cty cổ phần nội thất phân phối
1
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
1
-
公司名
交易量
-
guangdon kaiyang medical technologies group co.ltd.
1
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
shanghai sankei trading co.ltd.
1
-
yunnan jiakai plastics technologies co.ltd.
1
-
start rich hk trading ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/03/20
-
供应商
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty cổ phần dược liệu hà nội
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1019.363
-
HS编码
2904200100
产品标签
nitrobenzene
-
产品描述
đương quy (rễ) radix angelicae sinensis nguyên liệu thuốc bắc dạng chưa thái, cắt lát, chưa nghiền @