[越南] HS编码2904100500
编码描述:kệ ti vi bằng gỗ tạp, mặt bằng kính model: 1860-09. kt (1860*340*430) mm. +/- 50mm. (mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
ethyl phenylacetate
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tiếp vận hữu nghị lạng sơn
1
-
公司名
交易量
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
1
-
交易日期
2015/01/31
-
供应商
ping xiang qi sheng imports&exp co
采购商
công ty cổ phần tiếp vận hữu nghị lạng sơn
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
90
-
HS编码
2904100500
产品标签
ethyl phenylacetate
-
产品描述
kệ ti vi bằng gỗ tạp, mặt bằng kính model: 1860-09. kt (1860*340*430) mm. +/- 50mm. (mới 100%) @