[越南] HS编码2903230100
编码描述:bìa carton đã được tráng phủ và được in trên bế mặt (697e75301, kích thước 1040 x 1113 mm, 01 bộ = 02 tấm) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tetrachloroethylene
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh makita việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn ojitex hải phòng
1
-
công ty tnhh cửa sổ việt châu á aseanwindow
1
-
公司名
交易量
-
dalian shide plastics building materials china
1
-
makita kunshan co. ltd
1
-
epe hk co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tien sa port da nang
1