[越南] HS编码2903120100
编码描述:1 - biotin usp36 (vitamin h _ nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược) ; batch no: 01141102; hạn dùng: 11/2014 - 11/2016; sản xuất: anhui tiger biotech co., ltd - china @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
methylene chloride
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn chế tạo động cơ zongshen việt nam
2
-
công ty tnhh juki việt nam
2
-
công ty tnhh sakurai việt nam
2
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
2
-
công ty tnhh makita việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shanghai unidev imports exp co
2
-
chongqing zhongshen engine
2
-
shangai juki sewing machine co.ltd.
2
-
ningxia eppen biotech co.ltd.ningxia eppen biotech co.ltd.
1
-
sinobright pharmaceutical co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
noi bai international airport hanoi
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
tien sa port da nang
2
-
yen vien station
2