[越南] HS编码2901220100
编码描述:máy cắt plasma hiệu huayilong, model: cut60, hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
propene
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại sản xuất vạn sự lợi
1
-
cty tnhh thương mại kỹ thuật hàn lê thắng
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ huy anh phát
1
-
công ty cổ phần may gia phúc
1
-
公司名
交易量
-
wenzhou e t foreign trade co.ltd.
1
-
shenzhen jiayunda imports &
1
-
shenzen huayilong electric co.ltd.
1
-
fuzhou jinxing garment kniting co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/05/20
-
供应商
fuzhou jinxing garment kniting co.ltd.
采购商
công ty cổ phần may gia phúc
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
700.693
-
HS编码
2901220100
产品标签
propene
-
产品描述
b0001#&dây treo nhãn (nhựa) @