首页> HS编码库> 越南> HS编码2849909900

[越南] HS编码2849909900

编码描述:thiết bị đo chất lỏng (đo, giám sát lượng nước đi qua nồi hơi trong 1 khoảng thời gian nhất định) .ký hiệu uz2.5-1000-1.0af304. mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: tungsten carbide

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ô tô doosung việt nam 1
  • công ty tnhh dân và đan 1
  • công ty tnhh sản xuất thương mại và dịch vụ hồng chi 1
  • công ty tnhh giày ӊ âu 1
  • công ty cổ phần xuất nhập khẩu willy sports 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 6
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • dinh vu port hai phong 1
  • green port hai phong 1
  • huu nghi border gate lang son 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/09
  • 供应商 foshan l1 imports&export co.ltd.
    采购商 công ty tnhh ô tô doosung việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 green port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 97740
  • HS编码 2849909900
    产品标签 tungsten carbide
  • 产品描述 cầu bị động (cầu vuông) đã lắp ráp hoàn chỉnh model: ltd13f11, trọng tải 13 tấn, vết cầu 1840mm màu đen dùng cho xe rơ mooc. @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894