首页> HS编码库> 越南> HS编码28429030

[越南] HS编码28429030

编码描述:hóa chất reinecke salt,>=93.0%,là thioxyanat,dùng làm chất thử tạo màu,tạo tủa cho thủy ngân,tạo tủa của amin bậc 1,2 và axit amin,nghiên cứu phân tích trong ptn,sx hóa chất,1x100g/lọ,cas:13573-16-5 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: lithium nickel cobalt manganese oxide

  • 公司名 交易量
  • merck vietnam ltd. 52
  • e.m.w viet nam co.ltd. 37
  • cong ty tnhh pl tech 30
  • dragon logistics s.a.de c.v. 22
  • oci vietnam co.ltd. 21

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 214
  • south korea 109
  • japan 68
  • germany 53
  • england 42
  • 公司名 交易量
  • cang cat lai hcm vn 48
  • vnzzz vn 37
  • cang cat lai hcm 30
  • green port hp vn 18
  • tan cang hai phong vn 17

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/08/26
  • 供应商 cong ty tnhh atotech viet nam
    采购商 công ty tnhh quốc tế boltun
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Slovenia
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 461.25
  • HS编码 28429030
    产品标签 lithium nickel cobalt manganese oxide
  • 产品描述 mca107#&chế phầm hóa học, tên sản phẩm:tridur zn h11 b,dùng trong xi mạ,dùng để làm sạch bề mặt kim loại,dạng lỏng, có thành phần chính là kali thioxyanat,cas 333-20-0 ,mới 100%
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894