首页> HS编码库> 越南> HS编码28429020

[越南] HS编码28429020

编码描述:salt of acid inorganic or peroxo acid, except the material azit-other types of-salt of the or crom- (bby24116v) zinc chromate potasium/ z-82 [cas:11103-86 nine; kzn2(cro4 mind how 2(oh)](kq:896,897/tb-ptpl) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: peroxyacid,cadmium telluride,chromium sulfate

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh thương mại và sản xuất sơn đông nam á 31
  • công ty tnhh toyoda giken việt nam 14
  • công ty tnhh kcc việt nam 12
  • cong ty tnhh seo jin vina 11
  • seojin vina co.ltd. 10

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 70
  • south korea 36
  • costa rica 26
  • vietnam 10
  • germany 7
  • 公司名 交易量
  • cang cat lai hcm 35
  • cat lai port hcm city 21
  • vnzzz vn 20
  • cang cat lai hcm vn 18
  • cảng cát lái hồ chí minh 8

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/01/03
  • 供应商 anteo life sciences pty ltd
    采购商 công ty cổ phần thiết bị hoa an
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Australia
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 379.31074
  • HS编码 28429020
    产品标签 cadmium telluride chromium sulfate peroxyacid
  • 产品描述 hóa chất thí nghiệm chất chuẩn crom ( muối của crom), mã: a-lmpn100-5 , dung tích: 5ml / lọ, mã cas: 13537-21-8, 55147-94-9. nsx: anteotech ltd. hàng mới: 100%. ( 1 unit = 1 lọ)
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894