[越南] HS编码28429010
编码描述:hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm làm chất chẩn kiểm tra dư lượng độc tố trong mẫu thực phẩm potassium tellurite solution cas 7790-58-1 mã hàng 17774-10x10ml-f,/chai, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
thiocyanates,fulminates,cyanates
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh khoa hoc hop nhat
8
-
cty tnhh t h m
5
-
công ty tnhh ni vina
5
-
công ty tnhh khoa học và công nghệ alpha coach
5
-
h.b.c trading company limited
5
-
公司名
交易量
-
sigma aldrich inter gmbh
13
-
sigma aldrich
8
-
fisher scientific korea
6
-
acros organics
5
-
alpha chemika
5
-
国家地区
交易量
-
india
10
-
costa rica
9
-
singapore
7
-
china
6
-
germany
5
-
公司名
交易量
-
ho chi minh city
18
-
ho chi minh airport vn
13
-
cang lach huyen hp vn
3
-
noi bai airport vn
3
-
cang cat lai hcm
2
-
公司名
交易量
-
singapore
11
-
singapore sg
7
-
nhava sheva in
5
-
brussel bruxelles
4
-
frankfurt de
4
-
交易日期
2025/11/21
-
供应商
sigma aldrich inter gmbh
采购商
công ty tnhh merck việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
Germany
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
73.31724
-
HS编码
28429010
产品标签
fulminates
cyanates
thiocyanates
-
产品描述
hóa chất sodium m-arsenite, >=90%, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1x100g/lọ, cas 7784-46-5