[越南] HS编码2836300100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: tấm ốp trần cabin (bằng tấm bảo ôn) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 9821302 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
titrator,electronic scale
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
10
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu hợp tác quốc tế hasamex
7
-
khu phức hợp chu lai trường hải
5
-
cty tnhh mtv mettler toledo việt nam
5
-
công ty tnhh thương mại long á
5
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
10
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
7
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
5
-
mettler toledo measurement instrument shangai co.ltd.
5
-
foton international trade co.ltd.
5
-
国家地区
交易量
-
china
86
-
south korea
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
20
-
tan son nhat airport hochiminh city
9
-
dinh vu port hai phong
7
-
dong dang station lang son
7
-
ptsc dinh vu hai phong
7
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
mettler toledo measurement instrument shangai co.ltd.
采购商
cty tnhh mtv mettler toledo việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
97.7
-
HS编码
2836300100
产品标签
electronic scale
titrator
-
产品描述
bộ phận của thiết bị chuẩn độ điện thế - bộ phận dẫn dung dịch (easyplus valve acessory) . hàng mới 100% @