[越南] HS编码2834299900
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1115a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
scooter,plastic hangers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
cty tnhh điện tử samsung vina
3
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
lê văn thành
3
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
tianjin samsung telecom ttecjnology co.ltd.
3
-
guangzhou yangtao trade co.ltd.
3
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
3
-
hainan jinpan electric ct ltd.
2
-
国家地区
交易量
-
china
34
-
other
2
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
8
-
cat lai port hcm city
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
dinh vu port ptsc
4
-
ptsc petrogaz
4
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7.2
-
HS编码
2834299900
产品标签
scooter
plastic hangers
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : lò xo tay ga (r180a) @