[越南] HS编码2833110100
编码描述:vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filament bằng ni lông trên 85%, đã in, đã nhuộm màu, dạng cuộn, khổ từ 1,2 - 2,3m, do trung quốc sản xuất, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
manganese sulfate,tinned copper wire
-
公司名
交易量
-
cn công ty cp tv đầu tư mỏ và cn vinacomin xn tm và cgcn
4
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
công ty tnhh sindoh vina
3
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
3
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
5
-
cong ty co
4
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
3
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
dinh vu port hai phong
9
-
huu nghi border gate lang son
9
-
tan son nhat airport hochiminh city
7
-
dinh vu port ptsc
3
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
ever glory international group
采购商
công ty tnhh may ever glory việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
18776
-
HS编码
2833110100
产品标签
manganese sulfate
tinned copper wire
-
产品描述
vc7 - vải 100% polyester khổ 57 @