[越南] HS编码2829909900
编码描述:dụng cụ y tế dùng trong bệnh viện gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx8 lớp có cản quang lap sponges 30cmx40cmx8ply. số lô: 20150130. nsx: 30/01/2015. hsd: 30/01/2018. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber belt
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sindoh vina
3
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
cn công ty cp tv đầu tư mỏ và cn vinacomin xn tm và cgcn
2
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ vũ thuận
1
-
公司名
交易量
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
3
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
cong ty co
2
-
tcl king elct appliance huizhou
1
-
zhejiang medicine&health products imp&exp.co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
3
-
huu nghi border gate lang son
3
-
cat lai port hcm city
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/10
-
供应商
tcl king elct appliance huizhou
采购商
công ty điện và điện tử tcl việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
0.78
-
HS编码
2829909900
产品标签
rubber belt
-
产品描述
label nhãn dán điện thoại đường dây nóng (bằng nhựa) @