[越南] HS编码2710129900
编码描述:chiếu tre dạng thanh,kich thước: (1.5x1.9) m+-5cm, hiệu chenlinyou liangxi jiagongchang,sheng bang,shi yang,feng giang,yi rui xi ye, heng hua,ying liang, tu feng, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
gasoline
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ du lịch thành đạt
6
-
công ty cổ phần ô tô
6
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
4
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
公司名
交易量
-
china faw group imports exp cor
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
pingxiang anding trading co.ltd.
6
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
3
-
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
11
-
huu nghi border gate lang son
9
-
cat lai port hcm city
8
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
coc nam border gate lang son
6
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
420
-
HS编码
2710129900
产品标签
gasoline
-
产品描述
xô bằng sắt mạ không có nắp, dung tích (2 - 3) lít, không tráng men, hiệu chữ trung quốc. mới 100% @