[越南] HS编码2620300100
编码描述:bộ ốp nhựa dùng để trang trí phía bên ngoài ca bin ô tô tải (5 mảnh/ bộ) . linh kiện không đồng bộ dùng cho xe tải (680kg; 990kg; 1.5t) mới 100%, nsx: xinglong @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel pipe,cefotaxime sodium
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh hóa chất navy
1
-
công ty tnhh entire coupling
1
-
công ty tnhh ô tô hoa mai
1
-
tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam
1
-
公司名
交易量
-
toyuan co.ltd.
1
-
hebei cangzhou new century foreign trade co
1
-
hunan tongxin imports&export trading co.ltd.
1
-
china aluminum international engineering corp.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2014/12/19
-
供应商
toyuan co.ltd.
采购商
công ty tnhh hóa chất navy
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
11600
-
HS编码
2620300100
产品标签
cefotaxime sodium
steel pipe
-
产品描述
nguyên liệu thuốc thú y: cefotaxime sodium (số lô: 021410034; nsx: 10/2014; hsd: 10/2016; quy cách: 5kg/lon - 2 lon/carton) @