[越南] HS编码25232990
编码描述:portland cement cem ii 42.5r theo tiêu chuẩn en 197-1:2011, đóng trong bao con 42.5kg trong sling 1.9125 tấn, dung sai +-10%, hàng hóa có tltn-ks, năng lượng chiếm dưới 51% giá thành sản phẩm#&vn.#&vn @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
portland cement
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tkg taekwang vina
72
-
tkg taekwang can tho co.ltd.
67
-
tkg tae kwang vina joint stock co
56
-
tae kwang vina industrialjoint stoc
40
-
hyundai vietnam shipbuilding co.ltd.
35
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh imarket viet nam chi nhanh ho chi minh
120
-
cong ty tnhh imarket viet nam cn ho chi minh
111
-
hyundai mipo dockyard c0 ltd.
23
-
cong ty tnhh san xuat thuong mai dich vu bao khang
23
-
cong ty tnhh quy thanh
20
-
国家地区
交易量
-
vietnam
581
-
china
114
-
south korea
56
-
indonesia
22
-
korea
21
-
公司名
交易量
-
vnzzz vn
57
-
cang cat lai hcm vn
30
-
noi bai airport vn
28
-
giay taekwang vina vn
27
-
cảng cát lái hồ chí minh
19
-
公司名
交易量
-
vnzzz vn
140
-
tianjinxingang
21
-
alesund no
14
-
busan kr
12
-
bangkok th
10