[越南] HS编码2511200100
编码描述:sinh địa (rễ) radix rehmanniae glutinosae nguyên liệu thuốc bắc dạng chưa thái, cắt lát, chưa nghiền @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
barium carbonate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh điện tử việt nam tachibana
1
-
văn phòng brother international
1
-
công ty tnhh thương mại ô tô bảo ngọc
1
-
công ty tnhh dịch vụ kỹ thuật gia bảo
1
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou tachibana electronics co
1
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
ningbo ruiming shunyuan imports exp co.ltd.
1
-
ningbo zhenhai jinteng electrical
1
-
shengtai group co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
chi ma border gate lang son
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/05/21
-
供应商
ningbo zhenhai jinteng electrical
采购商
công ty tnhh dịch vụ kỹ thuật gia bảo
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1120
-
HS编码
2511200100
产品标签
barium carbonate
-
产品描述
phụ tùng của bộ khởi động xe ô tô: ruột đề 12v - arm11028-00b, (armature) , hàng mới 100% @